hoof-and-mouth disease

hoof-and-mouth disease

A veterinarian examines a cow for signs of hoof-and-mouth disease.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh lở mồm long móng: "hoof-and-mouth disease" một bệnh truyền nhiễm cấp tínhđộng vật móng guốc chẵn (như trâu, , lợn, , cừu), đặc trưng bởi các vết loétmiệng quanh móng guốc.

dụ sử dụng
  • (Sự bùng phát của bệnh lở mồm long móng đã gây ra tổn thất kinh tế nghiêm trọng cho nông dân.)
  • (Tiêm phòng cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh lở mồm long móng ở gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected with hoof-and-mouth disease": bị nhiễm bệnh lở mồm long móng.

    • The entire herd was infected with hoof-and-mouth disease within a week. (Toàn bộ đàn gia súc đã bị nhiễm bệnh lở mồm long móng trong vòng một tuần.)
  • "to control hoof-and-mouth disease": kiểm soát bệnh lở mồm long móng.

    • Strict quarantine measures are necessary to control hoof-and-mouth disease. (Các biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt cần thiết để kiểm soát bệnh lở mồm long móng.)
Biến thể từ gần giống
  • Foot-and-mouth disease (danh từ): tên gọi khác của bệnh lở mồm long móng, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
  • Aphthous fever (dan từ): tên gọi y khoa của bệnh lở mồm long móng.
Từ đồng nghĩa
  • Foot-and-mouth disease: bệnh lở mồm long móng (tên gọi thông dụng khác).
  • Aphthous fever: sốt áp- (tên gọi y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out with hoof-and-mouth disease: bùng phát bệnh lở mồm long móng.

    • The disease broke out with hoof-and-mouth disease in several farms in the region. (Dịch bệnh đã bùng phát bệnh lở mồm long móng ở một số trang trại trong khu vực.)
  • Spread hoof-and-mouth disease: lây lan bệnh lở mồm long móng.

    • Infected animals can easily spread hoof-and-mouth disease to healthy ones. (Động vật bị nhiễm bệnh có thể dễ dàng lây lan bệnh lở mồm long móng sang động vật khỏe mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Like hoof-and-mouth disease: (thành ngữ so sánh) lây lan nhanh chóng khó kiểm soát.
    • The rumor spread through the village like hoof-and-mouth disease. (Tin đồn lan truyền khắp làng nhanh như bệnh lở mồm long móng.)